Đề Xuất 1/2023 # Cách Giải Rubik 3×3 Nâng Cao Theo Petrus Method # Top 5 Like | Asianhubjobs.com

Đề Xuất 1/2023 # Cách Giải Rubik 3×3 Nâng Cao Theo Petrus Method # Top 5 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Giải Rubik 3×3 Nâng Cao Theo Petrus Method mới nhất trên website Asianhubjobs.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Phương pháp Lars Petrus, thường được gọi là “Petrus” là một cách giải Rubik 3×3 nâng cao xây dựng block, có thể dễ dàng học được mà không cần sử dụng thuật toán. Nó có số move trung bình ít hơn so với CFOP với rất ít lần regrip tay nhưng không thực sự hiệu quả bằng.

Ngày nay, người ta tiếp cận với Petrus như một phương pháp giải trung gian, sau khi học xong Layer-by-layer chứ ít người sử dụng làm phương pháp giải chính.

Petrus Method là gì?

Petrus Method, được phát minh bởi Lars Petrus vào khoảng đầu những năm 1980, là một phương pháp điển hình cho việc xây dựng Block, trong đó F2L được giải hoàn toàn bằng tự nghiệm chứ không có công thức. Việc giải bằng Petrus sẽ bắt đầu từ block nhỏ 2x2x2 (khối vuông), rồi hoàn thành hai tầng đầu tiên và cuối cùng là tầng cuối. Petrus đôi khi cũng được sử dụng một phần trong CFOP, áp dụng cho XCross.

Lars Petrus – người phát minh ra Petrus Method

Giới thiệu về Petrus Method

– Petrus từng nằm trong “tứ hoàng”, cùng với CFOP, Roux và ZZ Method. Nhưng ngày nay nó ít phổ biến hơn vì không thể cạnh tranh tốc độ được so với ba phương pháp mới đã kể trên.

– Đặc trưng cho Petrus là tạo một block vuông 2x2x2 đầu tiên, rồi xác định và định hướng lại cạnh như bước đầu của ZZ Method. Chính xác hơn là ZZ học hỏi từ Petrus.

– Do đã định hướng cạnh từ trước, Petrus có thể kết hợp với rất nhiều bộ công thức khác khi làm tầng cuối.

– Petrus được phát minh nhằm thay thế cho giải pháp Layer-by-layer phổ biến vào đầu những năm 1980 và thường được sử dụng trong fewest-moves vào khoảng thời gian này.

Cách giải Rubik 3×3 nâng cao theo Petrus Method

Ba bước cuối cùng của Petrus phiên bản cũ rất chậm chạp, do đó, tôi sẽ không đề cập tới nó nữa mà áp dụng các bộ công thức khác cho tầng cuối cùng (Last Layer) và bạn sẽ chỉ học thuần công thức mà thôi. 

👉 Như vậy, chúng ta sẽ có 5 bước như sau:

Xây dựng khối 2x2x2 ở bất cứ đâu trên khối lập phương. 

Mở rộng khối 2x2x2 thành khối 2x2x3.

Khắc phục “các cạnh xấu” và định hướng chúng.

Giải quyết hai tầng đầu tiên (F2L).

Giải quyết tầng cuối cùng (LL).

Bước 1: Xây dựng block 2x2x2

Mục tiêu trong bước này là tạo một block 2x2x2 ở bất cứ đâu trên khối lập phương. Hay rõ ràng hơn là tìm cách ghép một góc với ba cạnh sao cho khớp màu.

Có rất nhiều cách để tạo một block 2x2x2 nhưng đơn giản nhất sẽ theo trình tự sau:

Ghép góc với một cạnh.

Ghép một cạnh khác với viên trung tâm.

Ghép các cặp từ 1&2 để tạo một block 2x2x1.

Ghép viên cạnh cuối cùng khớp với 2 viên trung tâm.

Đặt tất cả lại với nhau.

Bước 2: Mở rộng block 2x2x2 thành 2x2x3

Trong bước 1, chúng ta đã giải quyết được một phần của khối lập phương, block 2x2x2 có thể di chuyển tự do mà không sợ phá vỡ thứ gì. Không tệ! Trong bước 2, chúng ta sẽ mở rộng block 2x2x2 có sẵn thành 2x2x3. Nghĩa là ghép thêm một góc và hai cạnh vào block đã giải.

Cách làm tương tự như trước và hãy chắc chắn rằng bạn sẽ không làm hỏng block 2x2x2. Nếu không thì quay lại bước 1…

Bước 3: Tìm cạnh xấu và định hướng

Ý tưởng cơ bản của Petrus Method là giải quyết toàn bộ khối lập phương từ đây chỉ bằng cách xoay 2 mặt tự do. Nhưng khi bắt tay vào làm, bạn sẽ sớm phát hiện ra một số cạnh luôn bị “xoắn” sai hướng. Chúng ta gọi đó là những cạnh “xấu” (khái niệm cạnh “xấu” tương tự như EOLine của phương pháp ZZ).

Bước 3 có lẽ là bước khó hiểu nhất của Petrus Method, nhưng bạn nên yên tâm một điều rằng, một khi đã hiểu thì đây thực sự là bước đơn giản nhất.

1/  Xác định các cạnh “xấu” 

Để dễ theo dõi, hãy cầm khối Rubik như tôi với màu vàng ở mặt trên (U), màu đỏ hướng về phía đối diện (F).

a. Nhìn vào mặt U/D (tổng cộng 5 viên cạnh), nếu bạn thấy:

▪️ Màu xanh dương/ xanh lá thì cạnh đó là xấu.

▪️ Màu đỏ/ cam thì điều đó có nghĩa bạn cần nhìn màu còn lại của viên cạnh. Nếu màu còn lại là trắng/ vàng thì cạnh đó là xấu.

b. Nhìn vào mặt F/B của lớp giữa E-slice (tổng cộng 2 viên cạnh) . Quy tắc được áp dụng tương tự như trên. Nếu bạn thấy:

▪️ Màu xanh dương/ xanh lá thì cạnh đó là xấu.

▪️ Màu đỏ/ cam thì điều đó có nghĩa bạn cần nhìn màu còn lại của viên cạnh. Nếu màu còn lại là trắng/ vàng thì cạnh đó là xấu.

2/ Định hướng lại cạnh “xấu”

Số lượng các cạnh xấu luôn luôn là số chẵn và nó giới hạn trong (2,4,6). Bạn có thể định hướng lại cạnh “xấu” theo từng cặp. 

Công thức cho từng trường hợp

a) 2 cạnh xấu

U’ F R’ F’

R B U B’

F’ U’ F

R’ B U B’

U R B U B’

F R’ F’

U F’ U’ F

B U2 B’

b) 4 cạnh xấu

F’ U’ F2 R2 F’

F’ U’ F2 R F’

R F’ U’ F2 R F’

F’ U2 F2 R’ F’

U2 F B’ R F’ B

F’ U2 F2 R2 F’

F R’ F2 U’ F

F R F’ B U B’

R’ F’ U2 F2 R’ F’

F R’ F2 U2 F

F B’ R F’ B

F R’ F’ B U’ B’

c) 6 cạnh xấu

F B’ R F’ B2 U B’

R F B’ R F’ B2 U B’

R’ F B’ R F’ B2 U B’

 

Bước 4: Giải quyết hai tầng đầu tiên (F2L)

Sau khi giải hai tầng đầu tiên, bạn sẽ có luôn dấu thập vàng nhờ việc định hướng cạnh từ trước

Những gì bạn làm trong bước 4 sẽ khá giống với những gì bạn làm ở bước 1 và 2. Tuy nhiên, bạn chỉ được phép xoay hai mặt R và U mà thôi.

Từ block 2x2x3 đã tạo, mục tiêu là ghép thêm 2 góc và 3 cạnh để mở rộng nó thành block 2x2x3 (hoàn thành hai tầng). Bước này sẽ trở nên cực kỳ dễ dàng vì các cạnh đã được định hướng. Bạn cứ dành thời gian ghép thử liên tục, một lúc là sẽ ra vấn đề thôi.

Bước 5: Giải quyết tầng cuối cùng (LL)

Bây giờ chúng ta đã ở tầng cuối cùng. Sau khi xong bước 4, nếu bạn không có dấu thập vàng trên đỉnh thì có nghĩa là bạn đã làm sai bước 3 – bước định hướng các cạnh. Đây là một lỗi rất phổ biến với những bạn mới làm quen với việc nhận biết cạnh “xấu” và “tốt”. Nhưng không sao, hãy quay lại và nên nhớ rằng tôi luôn chờ bạn ở đây.

Kiên nhẫn là đức tính bạn cần rèn luyện khi speedcubing

Cách 1: OCLL/ PLL

▪️ OCLL/ PLL hay còn gọi là 2 look OLL/ PLL. Đây là cách dễ dàng và phổ biến nhất để hoàn thành bước này, vì hầu hết mọi người đều đã học CFOP trước khi tìm hướng dẫn Petrus.

▪️ Số thuật toán cần học của OCLL là 7 và PLL là 21, tổng cộng chỉ 28 thuật toán cho cả hai bước – một con số rất dễ chịu với những bạn nào lười học. Thậm chí bạn cũng có thể giảm số lượng thuật toán xuống bằng cách chia nhỏ PLL ra thành 2 bước (2 look PLL), tuy nhiên điều này sẽ kéo thời gian giải hơn chút.

▪️ Mặc dù công thức không mấy nhiều nhưng số move trung bình của cách này cũng chỉ là 19,14 move. 

Cách 2: COLL/ EPLL

▪️ COLL giúp bạn định hướng và hoán vị các góc tầng cuối, còn EPLL sẽ hoán vị các cạnh còn lại. Phương pháp này được khá nhiều cuber ưa thích vì nó có số move thấp hơn OCLL/ PLL và còn nhận biết trường hợp dễ dàng hơn, rất phù hợp với những phương pháp như ZZ hay Petrus vì các cạnh đã được định hướng sẵn (hay đã có dấu thập sẵn). Ngoài ra, COLL/ EPLL cũng là một subset nhỏ của ZBLL.

▪️ COLL gồm 42 công thức với trung bình move là 9,78, EPLL chính là 4 công thức hoán vị cạnh trong PLL với trung bình move là 8,75. Tổng cộng cách giải này gồm 46 công thức và mang lại số move là 18,53, ít hơn một chút so với OCLL/ PLL.

Cách 3: ZBLL

▪️ Được coi là “chén thánh” của Speedcubing, rất ít ai có thời gian cũng như đủ kiên nhẫn để học toàn bộ các công thức này. ZBLL gồm 494 công thức riêng biệt, giúp bạn hoàn thành tầng cuối cùng bằng cách định hướng các góc và hoán vị góc-cạnh, tất cả chỉ trong một bước duy nhất.

▪️ ZBLL có số lần di chuyên trung bình là 12,08 giây, một lợi thế đáng kể so với các cách trên. Nếu bạn đã thành thục những phương pháp khác, muốn thử thách bản thân bằng một bộ công thức “cực khủng” thì ZBLL là dành cho bạn.

Ưu điểm của Petrus Method

▪️ Petrus là cách giải Rubik 3×3 nâng cao sử dụng ít move hơn CFOP và hầu hết, nếu không nói là tất cả các phương pháp không xây dựng block khác.

▪️ Tự nghiệm nhiều hơn và ít công thức hơn CFOP.

▪️ Có thể kết hợp với nhiều bộ công thức khác ở bước cuối.

Nhược điểm của Petrus Method

▪️ Khó khăn (đặc biệt với những bạn mới chơi) trong việc tối ưu hóa block buiding.

▪️ Khó tối ưu Finger Trick vì nhiều bước cần tự nghiệm.

▪️ Có tốc độ ở mức trung bình – khá, khó cạnh tranh với CFOP, Roux hay ZZ.

Cách Giải Rubik 3×3 Đơn Giản Cho Người Mới Bắt Đầu

Để bắt đầu giải Rubik 3×3, bạn cần phải hiểu và nắm rõ các quy ước cơ bản và các kí hiệu Rubik, bao gồm:

1. Hình dạng và màu sắc

Khối Rubik 3×3 được cấu tạo bởi các mảnh được ghép lại thành một khối lập phương 6 mặt. Mỗi mặt của Rubik bao gồm 9 ô vuông và được sơn phủ một trong sáu màu khác nhau, thông thường là trắng, đỏ, vàng, cam, xanh lá cây và xanh dương (một số khối khác thay thế mặt màu trắng bằng màu đen, trong đó Trắng đối diện với vàng, Cam đối diện với Đỏ, Lục đối diện với Lam.)

2. Các mảnh/viên của khối Rubik

Khối Rubik 3×3 bao gồm 26 mảnh/ viên Rubik ghép lại với nhau: 

– Viên trung tâm: gồm 6 viên, mỗi viên trung tâm chỉ có 1 mặt màu, dù bạn quay như thế nào đi nữa thì vị trí của các viên này đều không thay đổi. Như vậy, màu của một viên trung tâm ở một mặt nào đó cũng chính là màu của cả mặt đó.

– Viên cạnh: gồm 12 viên, mỗi viên có 2 mặt màu. Các viên này nằm giữa các cạnh của khối Rubik.

– Viên góc: gồm 8 viên, mỗi viên có 3 mặt màu. Các viên này nằm ở các góc của khối Rubik.

3. Quy ước kí hiệu tên các mặt của khối Rubik

Lưu ý, việc các mặt màu nào được coi là R hay L hay U là tùy thuộc vào cách cầm nắm Rubik của bạn trên tay.

4. Quy ước kí hiệu về cách xoay các mặt 

Quy ước về cách xoay này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc học các công thức, do đó đây là phần bạn cần lưu ý để nắm rõ nhất.

– Khi viết chữ cái các mặt in hoa như  R L U D F B: có nghĩa là bạn cần xoay các mặt tương ứng 90 độ theo chiều kim đồng hồ ( tức 1/4 vòng ).

– Khi viết chữ cái các mặt in hoa kèm theo dấu  ‘  như  R’ L’ U’ D’ F’ B’ hoặc chữ  i như  Ri Li Ui Di Fi Bi: có nghĩa là bạn cần xoay các mặt tương ứng 90 độ ngược chiều kim đồng hồ.

– Khi viết chữ cái các mặt in hoa kèm theo số 2 như  R2 L2 U2 D2 F2 B2: có nghĩa là bạn cần xoay các mặt tương ứng 180 độ, theo chiều nào cũng được.

Ví dụ: khi gặp công thức B tức là xoay mặt B cần được xoay 90 độ theo chiều kim đồng hồ thì ta phải để mặt B hướng về phía mình rồi mới xoay 90 độ theo chiều kim đồng hồ. Các mặt khác cũng tương tự.

Bí Kíp Giải Rubik Cực Chuẩn Chỉ Trong ‘Nháy Mắt’

Rubik là một trò chơi giải đố do giáo sư Ernő Rubik người Hungary phát minh ra năm 1974. Hôm nay Google để ảnh đại diện là hình khối Rubik nhằm kỷ niệm 40 năm ngày ra đời “trò chơi trí tuệ” này.

Phiên bản tiêu chuẩn của Rubik là khối lập phương cạnh 3×3 với 6 màu ở 6 mặt: đỏ, vàng, cam, xanh lá cây, xanh dương và trắng. Chiều dài cạnh của lập phương Rubik tiêu chuẩn là khoảng 5,7cm.

Rubik có cách chơi đơn giản nhưng lại… siêu khó, giống như giải một bài toán vậy. Trò chơi bắt đầu bằng việc xáo trộn các ô màu trên Rubik và nhiệm vụ của người chơi là tìm cách xếp lại Rubik về hình dạng ban đầu với 6 mặt màu đồng nhất.

Đối với người mới tập chơi, nếu không có phương pháp, họ gần như không bao giờ giải được bài toán Rubik. Trên thế giới hiện nay, người xếp Rubik nhanh nhất là Mats Valk với kỉ lục 5,55 giây tại giải Melbourne Cube Day 2013.

Chỉ cần nhớ được các thuật toán và công thức, Rubik chỉ là “chuyện nhỏ”.

Bản chất của Rubik là sử dụng các thuật toán hoán vị để thành công. Mỗi Rubik tiêu chuẩn có 43 tỉ tỉ hoán vị khác nhau. Nếu coi mỗi khối Rubik là một hoán vị và xếp chúng thành bề mặt cong, số lượng này đủ phủ kín bề mặt Trái đất 256 lần.

Để giải thành công một khối Rubik tiêu chuẩn (3×3), có rất nhiều phương pháp khác nhau. Một số phương pháp xoay nhanh được Jessica Fridrich, Philip Marshall hay Ryan Heise phát triển có thể giúp giải Rubik chỉ sau 40 – 65 lần xoay.

Tuy nhiên, cách này thường chỉ dùng cho những người chơi lâu năm, vì thuật toán khó và thậm chí còn rất nhiều (với phương pháp Fridrich, bạn phải ghi nhớ 120 thuật toán khác nhau).

Cách phổ biến và thông dụng nhất dùng để giải Rubik phù hợp với mọi đối tượng là phương pháp của David Singmaster – một nhà toán học người Anh.

Một cách đơn giản, có thể hiểu đây là cách thức xếp Rubik theo từng tầng. Đối với tầng thứ nhất, người chơi cần xếp được một chữ thập chuẩn ở một mặt (màu của các đỉnh chữ thập trùng với màu mặt đang xếp và màu của 4 mặt xung quanh tương ứng).

Sau đó, người chơi xếp nốt 4 khối ở góc vào đúng vị trí của chúng để hoàn thiện tầng một. Trong quá trình xếp, cần giữ nguyên vị trí của chữ thập mình đã xếp được.

Đối với tầng thứ hai, công việc bắt đầu phức tạp hơn. Người chơi phải xếp 4 góc của tầng này vào đúng vị trí mà không được phá vỡ cấu trúc của tầng đáy vừa xây xong.

Tầng thứ ba là công đoạn khó nhất trong việc giải quyết một khối Rubik. Đối với tầng này, người chơi phải nhớ khá nhiều thuật toán. Một trong những cách điển hình là xếp sao cho mặt cuối cùng đồng màu (dù các khối nhỏ ở vị trí sai).

Tiếp đó, sử dụng công thức để đổi chỗ sao cho 4 khối nhỏ ở góc về đúng chỗ mà không thay đổi cấu trúc đã xếp ở các tầng dưới. Cuối cùng, người chơi xếp nốt các viên cạnh ở giữa về đúng vị trí là hoàn thành.

Cách Giải Dạng Toán Rút Về Đơn Vị Lớp 3

Phương pháp giải dạng Toán rút về đơn vị

Cách giải dạng Toán rút về đơn vị lớp 3:

I. Phương pháp giải dạng Toán rút về đơn vị

1/ Phương pháp chung để giải các bài toán:

* Bước 1: Đọc kĩ đề toán: Cần nắm được ba yếu tố cơ bản. Những “dữ kiện” là những cái đã cho, đã biết trong đầu bài, “những ẩn số” là những cái chưa biết và cần tìm và những “điều kiện” là quan hệ giữa các dữ kiện với ẩn số.

* Bước 2: Phân tích bài toán.

– Bài toán cho biết gì?

– Bài toán hỏi gì?

– Muốn tìm cái đó ta cần biết gì?

– Cái này biết chưa?

– Còn cái này thì sao?

– Muốn tìm cái chưa biết ta cần dựa vào đâu? Làm như thế nào?

* Bước 3: Tóm tắt đề toán.

Cách 1: Tóm tắt bằng chữ.

Cách 2: Tóm tắt bằng chữ và dấu.

Cách 3: Tóm tắt bằng sơ đồ đoạn thẳng.

Cách 4: Tóm tắt bằng hình tượng trưng.

Cách 5: Tóm tắt bằng lưu đồ.

Cách 6: Tóm tắt bằng sơ đồ Ven.

Cách 7: Tóm tắt bằng kẻ ô.

* Bước 4: Viết bài giải.

* Bước 5: Kiểm tra lời giải và đánh giá cách giải.

– Đọc lại lời giải.

– Kiểm tra các bước giải xem đã hợp lí yêu cầu của bài chưa, các câu văn diễn đạt trong lời giải đúng chưa.

– Thử lại các kết quả vừa tính từ bước đầu tiên.

– Thử lại kết quả đáp số xem đã phù hợp với yêu cầu của đề bài chưa.

+ Bước 1: Tìm giá trị một đơn vị (giá trị một phần trong các phần bằng nhau). Thực hiện phép chia.

+ Bước 2: Tìm giá trị của nhiều đơn vị cùng loại (giá trị của nhiều phần bằng nhau). Thực hiện phép nhân.

Ví dụ 1: Có 9 thùng dầu như nhau chứa 414 lít. Hỏi 6 thùng dầu như thế chứa bao nhiêu lít dầu?

Tóm tắt:

Bài giải

Số lít dầu chứa trong một thùng là: 414 : 9 = 46 (l)

Số lít dầu chứa trong 6 thùng là: 46 x 6 = 276 (l)

Đáp số: 276 lít

+ Bước 2: Tìm số phần (số đơn vị – phép chia).

Ví dụ 2: Có 72 kg gạo đừng đều trong 8 bao. Hỏi 54 kg gạo đựng đều trong bao nhiêu bao như thế?

Tóm tắt:

Bài giải

Số gạo đựng trong mỗi bao là: 72 : 8 = 9 (kg)

Số bao chứa 54 kg gạo là: 54 : 9 = 6 (bao)

Đáp số: 6 bao

II. Cách phân biệt hai dạng Toán rút về đơn vị

Bước 1: Rút về đơn vị – tức là tìm giá trị 1 phần (đều giống nhau)

Bước 2:

Kiểu 1: Tìm giá trị nhiều phân (làm tính nhân)

Kiểu 2: Tìm số phần (làm tính chia)

Do đó học sinh hay nhầm lần giữa bước 2 của hai kiểu bài, kể cả học sinh khá giỏi.

– Bước 1: Rút về đơn vị

– Bước 2: So sánh đơn vị ở bước 1 và đơn vị phải tìm

+ Nếu đơn vị ở bước 1 và đơn vị phải tìm khác nhau thì làm phép chia

+ Nếu đơn vị ở bước 1 và đơn vị phải tìm giống nhau thì làm phép nhân.

III. Bài tập tự luyện dạng Toán rút về đơn vị

Bài 1: Có 8 bao gạo đựng tất cả 448 kg gạo. Hỏi có 5 bao gạo như thế nặng bao nhiêu kg?

Hướng dẫn:

Mỗi bao đựng số ki lô gam gạo là: 448 : 8 = 56 (kg)

5 bao gạo nặng số ki lô gam là: 56 x 5 = 280 (kg)

Đáp số: 280kg

Bài 2: Một cửa hàng có 6 thùng nước mắm như nhau chứa tổng cộng 54 lít. Cửa hàng đã bán hết 36 lít. Hỏi cửa hàng đã bán bao nhiêu thùng nước mắm?

Hướng dẫn:

Mỗi thùng chứa số nước mắm là: 54 : 6 = 9 (lít)

Cửa hàng bán hết số thùng nước mắm là: 36 : 9 = 4 (thùng)

Đáp số: 4 thùng

Bài 3: Lúc đầu có 5 xe tải chở tổng cộng 210 bao đường vào kho, sau đó có thêm 3 xe nữa chở đường vào kho. Hỏi có tất cả bao nhiêu bao đường được chở vào kho? (Biết các xe tải chở số bao đường bằng nhau)

Hướng dẫn:

Mỗi xe tải chở số bao đường là: 210 : 5 = 42 (bao)

3 xe chở được số bao gạo là: 3 x 42 = 126 (bao)

Tổng số bao đường được chở vào kho là: 210 + 126 = 336 (bao)

Đáp số: 336 bao đường

Bài 4: Một cửa hàng có 6 hộp bút chì như nhau đựng tổ cộng 144 cây bút chì, cửa hàng đã bán hết 4 hộp bút chì. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu cây bút chì?

Hướng dẫn:

Mỗi hộp bút đựng số cây bút là: 144 : 6 = 24 (cây)

Cửa hàng đã bán hết số bút chì là: 4 x 24 = 96 (cây)

Cửa hàng còn lại số bút chì là: 144 – 96 = 48 (cây)

Đáp số: 48 cây bút chì

Bài 5: Lan có 6 hộp kẹo, Lan cho bạn 24 viên kẹo thì Lan còn lại 4 hộp kẹo nguyên. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu viên kẹo?

Hướng dẫn:

24 viên kẹo ứng với số hộp kẹo nguyên là: 6 – 4 = 2 (hộp)

Mỗi hộp có số viên kẹo là: 24 : 2 = 12 (viên)

Lan có tất cả số viên kẹo là: 12 x 6 = 72 (viên)

Bài 6: Một cửa hàng nhập về 168 bao đường và chia đều vào 3 kho, sau đó lại nhập thêm vào mỗi kho 16 bao đường và bán hết số bao đường trong 2 kho. Hỏi cửa hàng đã bán bao nhiêu bao đường

Hướng dẫn:

Lúc đầu nhập về mỗi kho số bao đường là: 168 : 3 = 56 (bao)

Mỗi kho lúc sau có số bao đường là: 56 + 16 = 72 (bao)

Cửa hàng đã bán hết số bao đường là: 2 x 72 = 144 (bao)

Bài 7: An có 64 viên bi chia đều thành 8 hộp, Bình có 48 viên bi cũng được chia vào các hộp như An. Hỏi Bình có ít hơn An bao nhiêu hộp bi?

Hướng dẫn:

Mỗi hộp có số viên bi là : 64 : 8 = 8 (viên)

Bình có số hộp bi là: 48 : 8 = 6 (hộp)

Bình có ít hơn An số hộp là: 8 – 6 = 2 (hộp)

Bài 8: Biết rằng cứ 5 gói kẹo như nhau thì đếm được 40 viên. Hỏi muốn chia cho 36 em thiếu nhi, mỗi em 6 viên kẹo thì phải mua tất cả bao nhiêu gói kẹo?

Hướng dẫn:

Mỗi gói kẹo có số viên: 40 : 5 = 8 (viên)

Số kẹo cần chia đủ cho 36 em là: 36 x 6 = 216 (viên)

Số gói kẹo cần là: 216 : 8 = 27 (gói)

Bài 9: Một cửa hàng có một số thùng dầu như nhau chứa tổng cộng 72 lít, người ta thêm vào số dầu đó 3 thùng thì số dầu có tất cả là 99 lít. Hỏi lúc đầu cửa hàng có bao nhiêu thùng dầu?

Hướng dẫn:

3 thùng có số lít dầu là: 99 – 72 = 27 (lít)

Mỗi thùng chứa số lít dầu là: 27 : 3 = 9 (lít)

Lúc đầu cửa hàng có số thùng dầu là: 72 : 9 = 8 (thùng)

Bài 10: Có 7 thùng dầu, mỗi thùng có 12 lít. Nếu lấy số dầu trên chia đều vào các thùng 4 lít thì chia được bao nhiêu thùng?

Hướng dẫn:

Tổng số dầu là: 7 x 12 = 84 (lít)

Số thùng chia đều là: 84 : 4 = 21 (lít)

Bài 11: Có 9 hộp kẹo như nhau chứ tổng cộng 144 viên kẹo, người ta chia cho các em thiếu nhi, mỗi em 4 viên thì hết 8 hộp. Hỏi có bao nhiêu em thiếu nhi được chia kẹo?

Hướng dẫn:

Mỗi hộp chứa số viên kẹo là: 144 : 9 = 16 (viên)

8 hộp có số viên kẹo là: 8 x 16 = 128 (viên)

Số em thiếu nhi được chia kẹo là: 128 : 4 = 32 (em)

Bài 12. 7 bao xi măng nặng 350kg. Mỗi vỏ bao nặng 200g. 5 bao xi măng như thế có khối lượng xi măng là bao nhiêu kilôgam?

Hướng dẫn:

Mỗi bao xi măng nặng số ki lô gam là: 350 : 7 = 50 (kg)

5 bao xi măng có số ki lô gam là: 5 x 50 = 250 (kg)

Bài 13. Có 360 quyển sách xếp đều vào 2 tủ, mỗi tủ có 3 ngăn. Biết rằng mỗi ngăn có số sách như nhau. Số sách ở mỗi ngăn có là bao nhiêu quyển?

Hướng dẫn:

Mỗi tủ có số sách là: 360 : 2 = 180 (quyển)

Mỗi ngăn có số sách là: 180 : 3 = 60 (quyển)

Bài 14. Có 234kg đường chia đều vào 6 túi. 8 túi như vậy có số đường là bao nhiêu?

Hướng dẫn giải bài tập toán lớp 3:

Mỗi túi có số kg đường là: 234 : 6 = 32 (kg)

8 túi có số đường là: 8 x 32 = 256 (kg)

……………………………………………………………………………….

Các bài tập trên được chúng tôi sưu tầm từ những nguồn đáng tin cậy, giúp định hướng tốt hơn cho việc học tập của các em. Vì vậy, các em yên tâm làm bài và luyện thật nhiều để kết quả cao hơn. Thầy cô và phụ huynh không nên giao bài tập quá nhiều cho các em, tránh các em làm bài quá sức dẫn đến những áp lực đáng tiếc. chúng tôi có những bài Trắc nghiệm những câu đố mẹo vui, giúp các em lấy lại cân bằng sau những giờ học tập căng thẳng, thầy cô hãy tải về cho các em cùng làm, sẽ giúp các bạn mở rộng thêm kiến thức và góp phần làm phong phú thêm hành trang của mình trên con đường chinh phục đỉnh cao trí thức, chúng tôi đưa ra bài test nhỏ Trắc nghiệm những câu đố mẹo vui sau đây:

Như vậy, chúng tôi đã gửi tới các bạn Cách giải dạng Toán rút về đơn vị lớp 3. Ngoài ra, các em học sinh có thể tham khảo môn Toán lớp 3 nâng cao và bài tập môn Toán lớp 3 đầy đủ khác, để học tốt môn Toán hơn và chuẩn bị cho các bài thi đạt kết quả cao.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Giải Rubik 3×3 Nâng Cao Theo Petrus Method trên website Asianhubjobs.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!