Đề Xuất 2/2023 # Tỷ Giá Yên Techcombank # Top 7 Like | Asianhubjobs.com

Đề Xuất 2/2023 # Tỷ Giá Yên Techcombank # Top 7 Like

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Yên Techcombank mới nhất trên website Asianhubjobs.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Yên Techcombank để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 17:11, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,750 370 23,410
EUR Euro 24,622 26,012 1,390 24,871
AUD Đô La Úc 15,903 16,588 685 16,063
CAD Đô La Canada 17,128 17,866 738 17,301
CHF France Thụy Sỹ 24,789 25,857 1,068 25,039
CNY Nhân Dân Tệ 3,405 3,552 147 3,440
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,462 3,332
GBP Bảng Anh 27,607 28,796 1,189 27,886
HKD Đô La Hồng Kông 2,930 3,057 127 2,960
INR Rupee Ấn Độ 0 296 284
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 80,102 76,981
MYR Renggit Malaysia 0 5,543 5,422
NOK Krone Na Uy 0 2,335 2,238
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 351 317
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,527 6,273
SEK Krona Thụy Điển 0 2,269 2,175
SGD Đô La Singapore 17,328 18,074 746 17,503
THB Bạt Thái Lan 619 714 95 688

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 23,750 300 23,450
USD Đô La Mỹ 23,403 0 0
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
EUR Euro 24,853 26,054 1,201 24,920
AUD Đô La Úc 16,003 16,606 603 16,100
CAD Đô La Canada 17,192 17,852 660 17,295
CHF France Thụy Sỹ 24,926 25,875 949 25,077
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,534 3,420
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,458 3,346
GBP Bảng Anh 27,782 28,858 1,076 27,950
HKD Đô La Hồng Kông 2,943 3,051 108 2,964
JPY Yên Nhật 175 184 9 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,128 5,633 505 0
NOK Krone Na Uy 0 2,325 2,249
NZD Đô La New Zealand 14,641 15,093 452 14,730
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 386 300
SEK Krona Thụy Điển 0 2,261 2,187
SGD Đô La Singapore 17,410 18,047 637 17,515
THB Bạt Thái Lan 663 731 68 670
TWD Đô La Đài Loan 710 806 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,640 340 23,310
EUR Euro 24,765 25,888 1,123 24,784
AUD Đô La Úc 15,817 16,487 670 15,881
CAD Đô La Canada 17,184 17,685 501 17,253
CHF France Thụy Sỹ 24,851 25,684 833 24,951
GBP Bảng Anh 27,733 28,613 880 27,900
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,944
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,085 14,567
SGD Đô La Singapore 17,403 17,912 509 17,473
THB Bạt Thái Lan 673 718 45 676

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:11 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,460 23,830 370 23,470
USD Đô La Mỹ 23,436 0 0
USD Đô La Mỹ 23,393 0 0
EUR Euro 24,722 26,081 1,359 25,024
AUD Đô La Úc 15,880 16,787 907 16,146
CAD Đô La Canada 17,098 18,004 906 17,369
CHF France Thụy Sỹ 24,929 25,942 1,013 25,282
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 27,632 28,954 1,322 27,996
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,085 2,880
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,294 18,202 908 17,566
THB Bạt Thái Lan 619 736 117 682

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:05 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,443 23,803 360 23,463
USD Đô La Mỹ 23,423 0 0
EUR Euro 24,938 26,073 1,135 24,963
EUR Euro 24,933 0 0
AUD Đô La Úc 16,158 16,808 650 16,258
CAD Đô La Canada 17,373 18,023 650 17,473
CHF France Thụy Sỹ 25,087 25,992 905 25,192
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,554 3,444
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,485 3,355
GBP Bảng Anh 28,026 29,036 1,010 28,076
HKD Đô La Hồng Kông 2,936 3,086 150 2,951
JPY Yên Nhật 176 184 8 176
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,329 2,249
NZD Đô La New Zealand 14,754 15,124 370 14,837
SEK Krona Thụy Điển 0 2,288 2,178
SGD Đô La Singapore 17,370 18,070 700 17,470
THB Bạt Thái Lan 651 719 68 695

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:11 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,580 280 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 23,580 380 23,320
USD Đô La Mỹ 22,654 23,580 926 23,320
EUR Euro 24,936 25,572 636 25,011
AUD Đô La Úc 15,961 16,384 423 16,009
CAD Đô La Canada 17,241 17,682 441 17,293
CHF France Thụy Sỹ 24,928 25,564 636 25,003
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,540 3,418
GBP Bảng Anh 27,827 28,536 709 27,910
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,022 522 2,956
JPY Yên Nhật 175 179 4 175
NZD Đô La New Zealand 14,560 14,977 417 14,633
SGD Đô La Singapore 17,430 17,875 445 17,482
THB Bạt Thái Lan 672 716 44 689

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,770 390 23,380
EUR Euro 24,942 25,562 620 25,042
AUD Đô La Úc 16,015 16,625 610 16,115
CAD Đô La Canada 17,242 17,854 612 17,342
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,721 622 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,360
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,200
GBP Bảng Anh 28,000 28,622 622 28,100
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 176 181 5 177
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,200
NOK Krone Na Uy 0 0 2,300
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,669
PHP Peso Philippine 0 0 390
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,150
SGD Đô La Singapore 17,446 18,061 615 17,546
THB Bạt Thái Lan 0 0 675
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:05 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
EUR Euro 24,975 25,972 997 25,045
AUD Đô La Úc 16,136 17,028 892 16,171
CAD Đô La Canada 17,181 18,112 931 17,244
CHF France Thụy Sỹ 25,064 26,118 1,054 25,145
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,608 3,333
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,559 3,365
GBP Bảng Anh 28,373 29,363 990 28,443
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,926
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,577 14,681
SEK Krona Thụy Điển 0 2,330 2,217
SGD Đô La Singapore 17,388 18,344 956 17,459
THB Bạt Thái Lan 689 739 50 692

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,300
EUR Euro 24,770 25,570 800 24,935
AUD Đô La Úc 15,914 16,487 573 16,019
CAD Đô La Canada 17,180 17,751 571 17,292
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,043
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,389
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,334
GBP Bảng Anh 27,772 28,640 868 27,962
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,960
JPY Yên Nhật 174 180 6 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,234
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,674
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,175
SGD Đô La Singapore 17,396 17,985 589 17,498

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:09 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,850 560 23,310
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
EUR Euro 24,746 26,059 1,313 24,846
AUD Đô La Úc 0 16,790 15,937
CAD Đô La Canada 0 0 17,209
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,990
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,298
GBP Bảng Anh 0 0 27,960
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,554
SGD Đô La Singapore 0 0 17,410

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:09 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,460 23,930 470 23,480
EUR Euro 24,625 26,182 1,557 24,874
AUD Đô La Úc 15,850 16,779 929 16,011
CAD Đô La Canada 17,099 17,960 861 17,261
CHF France Thụy Sỹ 24,758 25,892 1,134 25,008
GBP Bảng Anh 27,631 28,936 1,305 27,910
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,050 133 2,947
JPY Yên Nhật 173 185 12 175
SGD Đô La Singapore 17,298 18,168 870 17,473
THB Bạt Thái Lan 614 719 105 683

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:09 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,124
EUR Euro 24,979 25,655 676 24,824
AUD Đô La Úc 16,069 16,645 576 16,074
CAD Đô La Canada 17,288 17,858 570 17,310
CHF France Thụy Sỹ 25,190 25,726 536 25,197
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,211
GBP Bảng Anh 28,022 28,700 678 27,898
HKD Đô La Hồng Kông 2,879 3,125 246 2,939
JPY Yên Nhật 176 183 7 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,938 5,870 932 4,948
NOK Krone Na Uy 0 0 2,212
NZD Đô La New Zealand 14,679 15,199 520 14,686
SGD Đô La Singapore 17,445 18,076 631 17,434
THB Bạt Thái Lan 660 750 90 683
TWD Đô La Đài Loan 688 879 191 701

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:01 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,450 23,720 270 23,480
USD Đô La Mỹ 23,380 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 25,004 25,551 547 25,104
AUD Đô La Úc 16,072 16,532 460 16,192
CAD Đô La Canada 17,312 17,743 431 17,412
CHF France Thụy Sỹ 0 25,686 25,258
GBP Bảng Anh 0 28,607 28,151
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,034 2,980
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
NZD Đô La New Zealand 0 15,080 14,755
SGD Đô La Singapore 17,480 17,954 474 17,620
THB Bạt Thái Lan 0 719 682

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:09 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:05 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,430 23,730 300 23,450
USD Đô La Mỹ 23,420 23,730 310 23,450
USD Đô La Mỹ 23,410 23,730 320 23,450
EUR Euro 24,837 25,689 852 24,947
AUD Đô La Úc 16,011 16,621 610 16,111
CAD Đô La Canada 17,232 17,843 611 17,332
CHF France Thụy Sỹ 25,039 25,713 674 25,169
GBP Bảng Anh 27,979 28,692 713 28,099
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 15 20 5 17
SGD Đô La Singapore 17,310 18,052 742 17,531
THB Bạt Thái Lan 615 717 102 685

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,435 23,700 265 23,465
USD Đô La Mỹ 23,365 23,700 335 23,465
USD Đô La Mỹ 23,285 23,700 415 23,465
EUR Euro 24,947 25,503 556 25,097
AUD Đô La Úc 16,059 16,498 439 16,179
CAD Đô La Canada 17,261 17,722 461 17,391
CHF France Thụy Sỹ 25,045 25,633 588 25,225
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,249 3,462 213 3,329
GBP Bảng Anh 27,913 28,570 657 28,133
HKD Đô La Hồng Kông 2,869 3,068 199 2,939
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,472 17,955 483 17,612

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:05 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,485 23,700 215 23,495
USD Đô La Mỹ 23,475 0 0
USD Đô La Mỹ 23,465 0 0
EUR Euro 24,855 25,530 675 25,126
AUD Đô La Úc 16,068 16,913 845 16,250
CAD Đô La Canada 0 18,041 17,177
CHF France Thụy Sỹ 0 26,287 24,709
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,771 3,460
GBP Bảng Anh 27,868 28,659 791 28,169
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,069 2,947
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
SGD Đô La Singapore 17,464 17,938 474 17,660
THB Bạt Thái Lan 0 727 698
TWD Đô La Đài Loan 0 811 780

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:05 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,375 23,750 375 23,410
EUR Euro 24,617 25,803 1,186 24,866
AUD Đô La Úc 15,898 16,545 647 16,058
CAD Đô La Canada 17,123 17,876 753 17,296
CHF France Thụy Sỹ 24,784 25,922 1,138 25,034
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,412
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,328
GBP Bảng Anh 27,602 28,905 1,303 27,881
HKD Đô La Hồng Kông 2,927 3,060 133 2,957
JPY Yên Nhật 173 185 12 175
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,417
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,538
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,169
SGD Đô La Singapore 17,323 18,103 780 17,498
THB Bạt Thái Lan 616 717 101 680

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,350
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 24,739 25,446 707 24,989
AUD Đô La Úc 0 0 16,030
CAD Đô La Canada 0 0 17,315
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,070
GBP Bảng Anh 0 0 28,015
JPY Yên Nhật 0 0 176
SGD Đô La Singapore 0 0 17,539
THB Bạt Thái Lan 0 0 640

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:05 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:11 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,377 23,589 212 23,377
EUR Euro 24,711 25,669 958 24,761
AUD Đô La Úc 15,796 16,493 697 15,909
CAD Đô La Canada 17,052 17,769 717 17,209
CHF France Thụy Sỹ 24,933 25,745 812 24,933
GBP Bảng Anh 27,573 28,733 1,160 27,827
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,041 123 2,945
JPY Yên Nhật 173 181 8 174
NZD Đô La New Zealand 14,607 15,082 475 14,607
SGD Đô La Singapore 17,265 17,991 726 17,424
THB Bạt Thái Lan 673 723 50 673

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,750 350 23,410
EUR Euro 24,785 25,986 1,201 24,852
AUD Đô La Úc 15,909 16,512 603 16,005
CAD Đô La Canada 17,144 17,804 660 17,248
CHF France Thụy Sỹ 24,838 25,785 947 24,988
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,450 3,339
GBP Bảng Anh 27,740 28,816 1,076 27,908
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,955
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,319 2,241
RUB Ruble Liên Bang Nga 256 351 95 300
SEK Krona Thụy Điển 0 2,255 2,181
SGD Đô La Singapore 17,353 17,985 632 17,458
THB Bạt Thái Lan 0 730 668

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,390 23,685 295 23,400
USD Đô La Mỹ 23,388 0 0
USD Đô La Mỹ 23,386 0 0
EUR Euro 0 25,531 25,015
AUD Đô La Úc 0 16,523 16,121
CAD Đô La Canada 0 17,748 17,334
GBP Bảng Anh 0 28,617 28,064
JPY Yên Nhật 0 181 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 17,959 17,538

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 17:11 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,800 400 23,460
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 24,964 25,538 574 25,064
AUD Đô La Úc 16,085 16,529 444 16,191
CAD Đô La Canada 17,316 17,750 434 17,421
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,183
GBP Bảng Anh 0 0 28,114
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,079
JPY Yên Nhật 177 181 4 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,503 17,951 448 17,618
THB Bạt Thái Lan 0 0 690
TWD Đô La Đài Loan 0 0 806

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:12 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,430 23,740 310 23,480
EUR Euro 0 25,596 25,104
AUD Đô La Úc 0 16,540 16,214
CAD Đô La Canada 0 17,769 17,415
CHF France Thụy Sỹ 0 25,820 24,992
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,474 3,351
GBP Bảng Anh 0 28,737 28,191
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,071 2,962
JPY Yên Nhật 0 180 177
NOK Krone Na Uy 0 2,336 2,253
SGD Đô La Singapore 0 17,981 17,635
THB Bạt Thái Lan 0 716 691

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 23,815 365 23,465
USD Đô La Mỹ 23,460 0 0
USD Đô La Mỹ 23,460 0 0
EUR Euro 24,741 26,012 1,271 24,901
AUD Đô La Úc 16,013 16,789 776 16,113
CAD Đô La Canada 17,253 18,007 754 17,353
CHF France Thụy Sỹ 25,041 25,985 944 25,141
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,558 3,438
GBP Bảng Anh 27,799 28,920 1,121 27,899
HKD Đô La Hồng Kông 2,935 3,161 226 2,945
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
KHR Riel Campuchia 0 23,491 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,593 15,325 732 14,693
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,450 18,208 758 17,550
THB Bạt Thái Lan 676 735 59 686

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,425 23,735 310 23,445
EUR Euro 24,668 25,968 1,300 24,768
AUD Đô La Úc 15,958 16,752 794 15,958
CAD Đô La Canada 17,183 17,969 786 17,183
CHF France Thụy Sỹ 25,085 25,783 698 25,185
GBP Bảng Anh 27,970 28,774 804 27,970
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
SGD Đô La Singapore 17,393 18,176 783 17,393

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,680 420 23,280
EUR Euro 25,195 26,108 913 25,296
AUD Đô La Úc 16,237 16,987 750 16,384
CAD Đô La Canada 17,279 17,986 707 17,418
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,230
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,370
GBP Bảng Anh 28,120 29,125 1,005 28,375
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,921
JPY Yên Nhật 178 185 7 180
NOK Krone Na Uy 0 0 2,219
SGD Đô La Singapore 17,436 18,328 892 17,594

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 24,400 26,350 1,950 24,470
AUD Đô La Úc 15,390 17,010 1,620 15,480
CAD Đô La Canada 17,110 18,060 950 17,210
GBP Bảng Anh 27,990 29,510 1,520 28,100
JPY Yên Nhật 173 178 5 174
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,570
SGD Đô La Singapore 17,380 18,210 830 17,450

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,380
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,380
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,380
EUR Euro 24,902 0 25,002
AUD Đô La Úc 15,941 0 16,045
CAD Đô La Canada 0 0 17,333
GBP Bảng Anh 0 0 28,049
JPY Yên Nhật 175 0 176
SGD Đô La Singapore 17,437 0 17,551

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,400 23,720 320 23,420
USD Đô La Mỹ 23,390 0 0
USD Đô La Mỹ 23,390 0 0
EUR Euro 24,883 25,588 705 25,021
AUD Đô La Úc 15,930 16,605 675 16,075
GBP Bảng Anh 27,809 28,635 826 28,062
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
MYR Renggit Malaysia 0 5,530 5,443
SGD Đô La Singapore 17,466 17,944 478 17,609

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
EUR Euro 25,154 26,671 1,517 25,304
AUD Đô La Úc 16,226 17,641 1,415 16,376
CAD Đô La Canada 17,211 18,817 1,606 17,311
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,323
GBP Bảng Anh 28,461 29,386 925 28,611
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,538 18,155 617 17,688
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,360
USD Đô La Mỹ 23,320 0 23,360
USD Đô La Mỹ 23,320 0 23,360
EUR Euro 24,565 0 24,828
AUD Đô La Úc 0 0 15,880
CAD Đô La Canada 0 0 17,174
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,888
GBP Bảng Anh 0 0 27,848
JPY Yên Nhật 0 0 173
SGD Đô La Singapore 0 0 17,427
THB Bạt Thái Lan 0 0 682

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:02 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,420 23,910 490 23,420
USD Đô La Mỹ 23,400 23,910 510 23,420
USD Đô La Mỹ 23,330 23,910 580 23,420
EUR Euro 24,871 26,011 1,140 24,901
AUD Đô La Úc 16,083 16,783 700 16,173
CAD Đô La Canada 17,247 17,997 750 17,317
CHF France Thụy Sỹ 25,043 25,803 760 25,193
GBP Bảng Anh 27,864 29,144 1,280 28,114
HKD Đô La Hồng Kông 2,525 3,195 670 2,825
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,507 18,217 710 17,607
THB Bạt Thái Lan 648 735 87 668

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,770 390 23,410
EUR Euro 24,545 25,837 1,292 24,798
AUD Đô La Úc 15,858 16,694 836 16,021
CAD Đô La Canada 17,033 17,930 897 17,209
CHF France Thụy Sỹ 24,679 25,978 1,299 24,933
GBP Bảng Anh 27,516 28,964 1,448 27,800
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,067 153 2,944
JPY Yên Nhật 173 182 9 175
NZD Đô La New Zealand 14,405 15,345 940 14,505
SGD Đô La Singapore 17,240 18,147 907 17,418
THB Bạt Thái Lan 665 719 54 683

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,770 390 23,410
EUR Euro 24,545 25,837 1,292 24,798
AUD Đô La Úc 15,858 16,694 836 16,021
CAD Đô La Canada 17,033 17,930 897 17,209
CHF France Thụy Sỹ 24,679 25,978 1,299 24,933
GBP Bảng Anh 27,516 28,964 1,448 27,800
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,067 153 2,944
JPY Yên Nhật 173 182 9 175
NZD Đô La New Zealand 14,405 15,345 940 14,505
SGD Đô La Singapore 17,240 18,147 907 17,418
THB Bạt Thái Lan 665 719 54 683

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:06 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,480 23,790 310 23,480
EUR Euro 24,940 25,580 640 25,050
AUD Đô La Úc 16,100 16,540 440 16,190
CAD Đô La Canada 17,310 17,780 470 17,410
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,190
GBP Bảng Anh 27,980 28,690 710 28,100
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 176 181 5 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,770
SGD Đô La Singapore 17,470 17,980 510 17,620
THB Bạt Thái Lan 630 720 90 690

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 17:12 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 17:12 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,680 410 23,320
EUR Euro 24,798 25,561 763 24,993
AUD Đô La Úc 15,966 16,588 622 16,151
CAD Đô La Canada 17,166 17,749 583 17,366
CHF France Thụy Sỹ 24,748 25,784 1,036 25,018
GBP Bảng Anh 27,599 28,797 1,198 27,924
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,083 161 2,922
JPY Yên Nhật 173 180 7 176
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,385 17,946 561 17,555

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,040 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,124 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,460 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,480 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,124 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,589 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,930 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,710 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,516 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,630 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,630 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,560 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,752 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,850 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,400 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,470 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,195 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,304 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,470 VND
  • Ngân hàng CBBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,530 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,671 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,310 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,390 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,242 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,384 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,410 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,641 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,170 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,033 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,177 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,373 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,473 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,177 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,703 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,817 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,060 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,240 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,298 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,538 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,688 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,298 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,907 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,344 VND
  • Ngân hàng NCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,167 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng VIB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,405 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,500 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,695 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,879 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng PublicBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,500 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,082 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,625 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,540 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,825 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,079 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,825 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,195 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,185 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,190 VND
  • Ngân hàng Kiên Long đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,258 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,586 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,033 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 614 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 640 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 689 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 698 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 640 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 710 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 750 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 764 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,405 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,405 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,460 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,549 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,771 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,625 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 256 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 300 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 256 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 317 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 300 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 385 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 688 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 701 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 708 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 806 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 701 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 806 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 879 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 900 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Yên Techcombank trên website Asianhubjobs.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!